Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 2/4050 từ
Thẻ 1/50
000
生態系
せいたいけい
生態系N4

seitaikei

hệ sinh thái

ecosystem

Ví dụ

生態系を守ります。

せいたいけいをまもります。

Chúng tôi bảo vệ hệ sinh thái.

Nhấn vào thẻ để lật