Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 20/4050 từ
Thẻ 1/50
000
じゅう
N4

juu

phím đàn biwa

fret (of a biwa)

Ví dụ

琵琶の柱。

びわのじゅう。

Phím đàn biwa.

Nhấn vào thẻ để lật