Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 21/4050 từ
Thẻ 1/50
000
指揮
しき
指揮N4

shiki

chỉ huy

command

Ví dụ

楽団を指揮する。

がくだんをしきする。

Bắt nhịp ban nhạc.

Nhấn vào thẻ để lật