Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN4Bộ 22/4050 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
考え込む
かんがえこむ
考え込むN4

kangaekomu

suy ngẫm sâu

to ponder

Ví dụ

深く考え込みます。

ふかくかんがえこみます。

Tôi suy nghĩ sâu sắc.

↻ Nhấn vào thẻ để lật