Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN4Bộ 23/4050 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
砂漠
さばく
砂漠N4

sabaku

sa mạc

desert

Ví dụ

砂漠を横断します。

さばくをおうだんします。

Tôi vượt qua sa mạc.

↻ Nhấn vào thẻ để lật