Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 24/4050 từ
Thẻ 1/50
000
一所懸命
いっしょけんめい
一所懸命N4

isshokenmei

rất cố gắng

very hard

Ví dụ

一所懸命働く。

いっしょけんめいはたらく。

Làm việc hết sức.

Nhấn vào thẻ để lật