Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 25/4050 từ
Thẻ 1/50
000
夜食
やしょく
夜食N4

yashoku

bữa tối

supper

Ví dụ

夜食を食べる。

やしょくをたべる。

Ăn đồ ăn đêm.

Nhấn vào thẻ để lật