Khám phá
Cộng đồng
Chợ đồ cũ
Học tiếng Nhật
Giải trí
Đăng nhập
Học tiếng Nhật
/
Flashcard
🃏 Flashcard
Flashcard
Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ
← Đổi bộ thẻ
N4
Bộ 26/40
50 từ
Thẻ 1/50
✓ 0
↺ 0
✗ 0
塵
ゴミ
塵
N4
gomi
rác
rubbish
Ví dụ
塵を捨てる。
ゴミをすてる。
Vứt rác.
↻ Nhấn vào thẻ để lật
Hiển thị đáp án