Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN4Bộ 26/4050 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
塵
ゴミ
塵N4

gomi

rác

rubbish

Ví dụ

塵を捨てる。

ゴミをすてる。

Vứt rác.

↻ Nhấn vào thẻ để lật