Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN4Bộ 30/4050 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
警察署
けいさつしょ
警察署N4

keisatsusho

đồn cảnh sát

police station

Ví dụ

落とし物を警察署に届けた。

おとしものをけいさつしょにとどけた。

Tôi mang đồ nhặt được đến đồn cảnh sát.

↻ Nhấn vào thẻ để lật