Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 32/4050 từ
Thẻ 1/50
000
制服
せいふく
制服N4

seifuku

đồng phục

uniform

Ví dụ

学校の制服を着ます。

がっこうのせいふくをきます。

Tôi mặc đồng phục trường.

Nhấn vào thẻ để lật