Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN4Bộ 34/4050 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
袴
はかま
袴N4

hakama

hakama (quần/váy xếp ly mặc ngoài kimono)

hakama

Ví dụ

袴を着て卒業式に出る。

はかまをきてそつぎょうしきにでる。

Mặc hakama dự lễ tốt nghiệp.

↻ Nhấn vào thẻ để lật