Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN4Bộ 36/4050 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
吹雪
ふぶき
吹雪N4

fubuki

bão tuyết

snow storm

Ví dụ

吹雪で外に出られません。

ふぶきでそとにでられません。

Bão tuyết không cho ra ngoài.

↻ Nhấn vào thẻ để lật