Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN4Bộ 37/4050 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
達成感
たっせいかん
達成感N4

tasseikan

cảm giác thành tựu

sense of accomplishment

Ví dụ

達成感を感じます。

たっせいかんをかんじます。

Tôi cảm thấy thành tựu.

↻ Nhấn vào thẻ để lật