Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 38/4050 từ
Thẻ 1/50
000
ノートパソコン
ノートパソコンN4

nootopasokon

máy tính xách tay

laptop (computer)

Ví dụ

ノートパソコンを使います。

ノートパソコンをつかいます。

Tôi dùng máy tính xách tay.

Nhấn vào thẻ để lật