Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 39/4050 từ
Thẻ 1/50
000
追い求める
おいもとめる
追い求めるN4

oimotomeru

theo đuổi

to pursue

Ví dụ

夢を追い求めます。

ゆめをおいもとめます。

Tôi theo đuổi ước mơ.

Nhấn vào thẻ để lật