Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN4Bộ 4/4050 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
旧友
きゅうゆう
旧友N4

kyuuyuu

bạn cũ

old friend

Ví dụ

旧友と再会する。

きゅうゆうとさいかいする。

Gặp lại bạn cũ.

↻ Nhấn vào thẻ để lật