Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN4Bộ 5/4050 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
顔
がお
顔N4

gao

trông giống...

resembling ...

Ví dụ

得意顔をします。

とくいがおをします。

Tôi mang vẻ đắc ý.

↻ Nhấn vào thẻ để lật