Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN4Bộ 9/4050 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
絶対的
ぜったいてき
絶対的N4

zettaiteki

tuyệt đối

absolute

Ví dụ

絶対的な自信があります。

ぜったいてきなじしんがあります。

Tôi có niềm tin tuyệt đối.

↻ Nhấn vào thẻ để lật