Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN5Bộ 11/2050 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
鳴らす
ならす
鳴らすN5

narasu

rung

to ring

Ví dụ

ベルを鳴らします。

ベルをならします。

Tôi rung chuông.

↻ Nhấn vào thẻ để lật