Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ
chuugokugo
tiếng Trung
Chinese (language)
Ví dụ
中国語を勉強しています。
ちゅうごくごをべんきょうしています。
Tôi đang học tiếng Trung.
↻ Nhấn vào thẻ để lật