Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN5Bộ 14/2050 từ
Thẻ 1/50
000
中国語
ちゅうごくご
中国語N5

chuugokugo

tiếng Trung

Chinese (language)

Ví dụ

中国語を勉強しています。

ちゅうごくごをべんきょうしています。

Tôi đang học tiếng Trung.

Nhấn vào thẻ để lật