Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN5Bộ 15/2050 từ
Thẻ 1/50
000
足す
たす
足すN5

tasu

cộng (số)

to add (numbers)

Ví dụ

水を足します。

みずをたします。

Tôi thêm nước.

Nhấn vào thẻ để lật