Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ
genki
khỏe mạnh; vui vẻ; có năng lượng
healthy; energetic; fine
Ví dụ
お元気ですか。
おげんきですか。
Bạn có khỏe không?
↻ Nhấn vào thẻ để lật