Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN5Bộ 6/2050 từ
Thẻ 1/50
000
元気
げんき
元気N5

genki

khỏe mạnh; vui vẻ; có năng lượng

healthy; energetic; fine

Ví dụ

お元気ですか。

おげんきですか。

Bạn có khỏe không?

Nhấn vào thẻ để lật