Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ
mura
làng
village
Ví dụ
小さな村に住んでいます。
ちいさなむらにすんでいます。
Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.
↻ Nhấn vào thẻ để lật