Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN5Bộ 7/2050 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
村
むら
村N5

mura

làng

village

Ví dụ

小さな村に住んでいます。

ちいさなむらにすんでいます。

Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.

↻ Nhấn vào thẻ để lật