📋 Thi thử JLPT · N3
Thi thử JLPT N3
10 Câu · 30 phút
N30/10 đã trả lời
30:00
Câu 1Chưa trả lời
「健康( )、規則正しく食べています。」= ăn điều độ vì sức khỏe
Điền vào "健康( )、規則正しく食べています。" (vì sức khỏe)
10 Câu · 30 phút
「健康( )、規則正しく食べています。」= ăn điều độ vì sức khỏe
Điền vào "健康( )、規則正しく食べています。" (vì sức khỏe)