🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN3Bộ 13/6150 từ
Thẻ 1/50
000
家政婦
かせいふ
家政婦N3

người giúp việc nhà

housekeeper