Khám phá
Cộng đồng
Chợ đồ cũ
Học tiếng Nhật
Giải trí
Đăng nhập
Học tiếng Nhật
/
Flashcard
🃏 Flashcard
Flashcard
Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ
← Đổi bộ thẻ
N3
Bộ 5/61
50 từ
Thẻ 1/50
✓ 0
↺ 0
✗ 0
実現
じつげん
実現
N3
thực hiện (ví dụ: hệ thống)
implementation (e.g. of a system)
Hiển thị đáp án