🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN3Bộ 5/6150 từ
Thẻ 1/50
000
実現
じつげん
実現N3

thực hiện (ví dụ: hệ thống)

implementation (e.g. of a system)