🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 11/4150 từ
Thẻ 1/50
000
連絡先
れんらくさき
連絡先N4

thông tin liên lạc (địa chỉ, số điện thoại, v.v.)

contact information (address, phone number, etc.)

Chúng tôi trao đổi thông tin liên lạc.