Khám phá
Cộng đồng
Chợ đồ cũ
Học tiếng Nhật
Giải trí
Đăng nhập
Học tiếng Nhật
/
Flashcard
🃏 Flashcard
Flashcard
Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ
← Đổi bộ thẻ
N4
Bộ 20/41
50 từ
Thẻ 1/50
✓ 0
↺ 0
✗ 0
抱く
いだく
抱く
N4
ôm ấp
to hold in one's arms (e.g. a baby)
Tôi ấp ủ ước mơ.
Hiển thị đáp án