🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 20/4150 từ
Thẻ 1/50
000
抱く
いだく
抱くN4

ôm ấp

to hold in one's arms (e.g. a baby)

Tôi ấp ủ ước mơ.