🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 3/4150 từ
Thẻ 1/50
000
退学
たいがく
退学N4

bỏ học

dropping out of school

Tôi đã bỏ đại học.