🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 33/4150 từ
Thẻ 1/50
000
謙虚
けんきょ
謙虚N4

khiêm tốn

modest

Tôi có thái độ khiêm tốn.