Khám phá
Cộng đồng
Chợ đồ cũ
Học tiếng Nhật
Giải trí
Đăng nhập
Học tiếng Nhật
/
Flashcard
🃏 Flashcard
Flashcard
Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ
← Đổi bộ thẻ
N4
Bộ 34/41
50 từ
Thẻ 1/50
✓ 0
↺ 0
✗ 0
艶
えん
艶
N4
quyến rũ
charming
Cử chỉ quyến rũ.
Hiển thị đáp án