🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN5Bộ 1/2150 từ
Thẻ 1/50
000
食べる
たべる
食べるN5

taberu

ăn

to eat

ご飯を食べます。

Tôi ăn cơm.