🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN5Bộ 7/2150 từ
Thẻ 1/50
000
脱ぐ
ぬぐ
脱ぐN5

cởi (quần áo, giày, v.v.)

to take off (clothes, shoes, etc.)

Tôi cởi giày.