Thuật ngữ
Thuật ngữ Poker
Các từ quan trọng ở bàn.
Hành động6
- Xem (Check)
- Bỏ lượt mà không cược, khi không có cược nào cần theo.
- Theo (Call)
- Theo đúng mức cược hiện tại để ở lại ván.
- Tố (Raise)
- Tăng mức cược. Người khác phải theo mức mới để tiếp tục.
- Bỏ (Fold)
- Bỏ bài và mất phần chịp đã đặt vào pot.
- All-in
- Đặt toàn bộ chịp còn lại.
- Bỏ bài (Muck)
- Bỏ bài mà không cho xem.
Tiền cược7
- Cược mù (Blind)
- Cược bắt buộc đặt trước khi chia bài. Cược nhỏ và cược lớn mở màn.
- Cược nhỏ (SB)
- Cược nhỏ — cược bắt buộc nhỏ hơn, bên trái nút.
- Cược lớn (BB)
- Cược lớn — cũng dùng làm đơn vị đo stack và mức vào bàn.
- Pot
- Tổng chịp đã cược trong ván, bộ mạnh nhất thắng ở showdown.
- Pot phụ
- Pot riêng tạo ra khi một người all-in mà những người khác vẫn cược tiếp.
- Vào bàn (Buy-in)
- Số chịp bạn mang vào bàn khi ngồi xuống.
- Stack
- Số chịp bạn đang có trước mặt.
Bài & vòng6
- Bài chung (Board)
- Các lá bài chung mọi người dùng.
- Flop
- Ba lá chung đầu tiên, lật cùng lúc.
- Turn
- Lá bài chung thứ tư.
- River
- Lá bài chung thứ năm, cuối cùng.
- Showdown
- Khi những người còn lại lật bài để quyết định người thắng.
- Kicker
- Lá phụ để phân thắng bại khi hai bộ bằng nhau.
Vị trí2
- Nút chia (Button)
- Nút chia — đánh dấu ai hành động cuối. Dịch một ghế mỗi ván.
- Vị trí
- Vị trí so với nút; hành động sau là lợi thế.
