ありがとうございます
arigatougozaimasu
N5
Thán từ
ありがとうございます nghĩa là cảm ơn (trang trọng) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cảm ơn (trang trọng)
thank you (formal)
Ảnh minh họa
Ví dụ
ありがとうございます。
ありがとうございます。
Cảm ơn ạ.
#greeting#polite
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

