いいえ
iie
N5
Thán từ
いいえ nghĩa là không (phủ định) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
không (phủ định)
no
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
いいえ、ちがいます。
いいえ、ちがいます。
Không không phải vậy.
#daily#response
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
