ごめんなさい
gomennasai
N5
Thán từ
ごめんなさい nghĩa là xin lỗi (thành thật) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xin lỗi (thành thật)
I'm sorry (sincere)
Ảnh minh họa
Ví dụ
ごめんなさい。
ごめんなさい。
Xin lỗi nhé.
#greeting#apology
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

