さようなら
sayounara
N5
Thán từ
さようなら nghĩa là tạm biệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tạm biệt
goodbye
Ảnh minh họa
Ví dụ
さようなら。
さようなら。
Tạm biệt.
#greeting#farewell
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

