わかる
wakaru
N5
Động từ
わかる nghĩa là hiểu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hiểu
to understand
nắm rõ
to comprehend
nắm được
to grasp
thấy
to see
tiếp thu
to get
Ảnh minh họa
Ví dụ
日本語がわかります。
にほんごがわかります。
Tôi hiểu tiếng Nhật.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

