万古
ばんこbanko
N1
Danh từTrạng từ
万古 nghĩa là muôn đời — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
muôn đời
perpetuity
vĩnh viễn
eternity
ngàn xưa
thiên cổ (万古不易)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
波乱万丈はらんばんじょう
haranbanjou
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N2sóng gió ba đào
stormy and full of drama
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
