世代
せだいsedai
N3
Danh từ
世代 nghĩa là thế hệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thế hệ
generation
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
世界遺産せかいいさん
sekaiisan
Danh từ
N4di sản thế giới
World Heritage (site)
世界遺産を訪れます。
せかいいさんをおとずれます。
Tôi thăm khu di sản thế giới.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

