世界遺産
せかいいさんsekaiisan
N4
Danh từ
世界遺産 nghĩa là di sản thế giới — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
di sản thế giới
World Heritage (site)
khu di sản thế giới
Ảnh minh họa
Ví dụ
世界遺産を訪れます。
せかいいさんをおとずれます。
Tôi thăm khu di sản thế giới.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

