Chợ Cóc FKO

乾き

かわき

kawaki

N2
Danh từ

乾き nghĩa là sự khô — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sự khô

drying

độ khô

dryness

sự hong khô

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

乾かすかわかす
kawakasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

làm khô

to dry (clothes, etc.)

洗濯物を乾かします。

せんたくものをかわかします。

Tôi phơi quần áo cho khô.

乾くかわく
kawaku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

khô

to get dry

洗濯物が乾きました。

せんたくものがかわきました。

Quần áo đã khô.

乾電池かんでんち
kandenchi
Danh từ
N2

pin khô

dry cell battery

無味乾燥むみかんそう
mumikansou
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

khô khan nhạt nhẽo

dull

乾燥無味かんそうむみ
kansoumumi
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

khô khan vô vị

dry and dull

乾燥機かんそうき
kansouki
Danh từ
N4

máy sấy

drying machine

乾燥機で乾かします。

かんそうきでかわかします。

Tôi sấy bằng máy sấy.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập