乾く
かわくkawaku
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
乾く nghĩa là khô — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khô
to get dry
khô đi
Ảnh minh họa
Ví dụ
洗濯物が乾きました。
せんたくものがかわきました。
Quần áo đã khô.
Từ liên quan
Cùng Kanji
乾かすかわかす
kawakasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4làm khô
to dry (clothes, etc.)
洗濯物を乾かします。
せんたくものをかわかします。
Tôi phơi quần áo cho khô.
乾燥機かんそうき
kansouki
Danh từ
N4máy sấy
drying machine
乾燥機で乾かします。
かんそうきでかわかします。
Tôi sấy bằng máy sấy.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

