Chợ Cóc FKO

休憩

きゅうけい

kyuukei

N4
Danh từĐộng từ するTự động từ

休憩 nghĩa là nghỉ ngơi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nghỉ ngơi

rest

giải lao

break

nghỉ giữa giờ

recess

giờ giải lao

intermission

Ảnh minh họa

Ví dụ

少し休憩しましょう。

すこしきゅうけいしましょう。

Nghỉ ngơi một chút nhé.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

休養きゅうよう
kyuuyou
Danh từĐộng từ する
N3

nghỉ ngơi

rest

春休みはるやすみ
haruyasumi
Danh từ
N5

kỳ nghỉ xuân

spring break

春休みはいつですか。

はるやすみはいつですか。

Kỳ nghỉ xuân là khi nào?

休戦きゅうせん
kyuusen
Danh từĐộng từ する
N2

ngừng bắn

cease-fire

休日きゅうじつ
kyuujitsu
Danh từ
N3

ngày nghỉ

holiday

一休みひとやすみ
hitoyasumi
Danh từĐộng từ する
N4

nghỉ ngơi (ngắn)

(short) rest

一休みしましょう。

ひとやすみしましょう。

Hãy nghỉ giải lao nào.

連休れんきゅう
renkyuu
Danh từ
N3

kỳ nghỉ liên tiếp

consecutive holidays

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập