Chợ Cóc FKO

侮辱

ぶじょく

bujoku

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

侮辱 nghĩa là lăng mạ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lăng mạ

insult

sỉ nhục

affront

xúc phạm

contempt

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

侮蔑ぶべつ
bubetsu
Danh từĐộng từ する
N1

khinh miệt

scorn

侮るあなどる
anadoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

coi thường

to disdain

忍辱にんにく
ninniku
Danh từ
N1

nhẫn nhục

forbearance (in the face of adversity)

恥辱ちじょく
chijoku
Danh từ
N3

nhục nhã

disgrace

辱めるはずかしめる
hazukashimeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

làm nhục

to humiliate

汚辱おじょく
ojoku
Danh từ
N1

ô nhục

disgrace

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập