恥辱
ちじょくchijoku
N3
Danh từ
恥辱 nghĩa là nhục nhã — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhục nhã
disgrace
sự ô nhục
shame
xỉ nhục
insult
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
恥じるはじる
hajiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4xấu hổ
to feel ashamed
行動を恥じます。
こうどうをはじます。
Tôi xấu hổ về hành động của mình.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
