羞恥心
しゅうちしんshuuchishin
N1
Danh từ
羞恥心 nghĩa là lòng tự trọng e thẹn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lòng tự trọng e thẹn
a sense of shame
sự xấu hổ
shyness
cảm giác hổ thẹn
tính biết ngượng
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
恥じるはじる
hajiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4xấu hổ
to feel ashamed
行動を恥じます。
こうどうをはじます。
Tôi xấu hổ về hành động của mình.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
