Chợ Cóc FKO

厚顔無恥

こうがんむち

kouganmuchi

N2
Tính từ đuôi なDanh từ

厚顔無恥 nghĩa là mặt dày vô liêm sỉ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mặt dày vô liêm sỉ

shameless

trơ trẽn trắng trợn

brazen and unscrupulous

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

厚化粧あつげしょう
atsugeshou
Danh từĐộng từ する
N2

trang điểm đậm

thick makeup

温厚おんこう
onkou
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

ôn hòa

gentle

温厚な性格です。

おんこうなせいかくです。

Tính cách ôn hòa.

分厚いぶあつい
buatsui
Tính từ đuôi い
N3

dày

thick

机の上に分厚い辞書がある。

つくえのうえにぶあついじしょがある。

Trên bàn có cuốn từ điển dày cộp.

厚意こうい
koui
Danh từ
N2

hậu ý

kindness

厚かましいあつかましい
atsukamashii
Tính từ đuôi い
N3

trơ trẽn

impudent

温厚篤実おんこうとくじつ
onkoutokujitsu
Danh từTính từ đuôi な
N2

ôn hòa chân thật

having a gentle and sincere personality

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập