厚顔無恥
こうがんむちkouganmuchi
N2
Tính từ đuôi なDanh từ
厚顔無恥 nghĩa là mặt dày vô liêm sỉ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mặt dày vô liêm sỉ
shameless
trơ trẽn trắng trợn
brazen and unscrupulous
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
分厚いぶあつい
buatsui
Tính từ đuôi い
N3dày
thick
机の上に分厚い辞書がある。
つくえのうえにぶあついじしょがある。
Trên bàn có cuốn từ điển dày cộp.
温厚篤実おんこうとくじつ
onkoutokujitsu
Danh từTính từ đuôi な
N2ôn hòa chân thật
having a gentle and sincere personality
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
