Chợ Cóc FKO

厚化粧

あつげしょう

atsugeshou

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

厚化粧 nghĩa là trang điểm đậm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trang điểm đậm

thick makeup

đánh phấn dày

heavy makeup

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

温厚おんこう
onkou
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

ôn hòa

gentle

温厚な性格です。

おんこうなせいかくです。

Tính cách ôn hòa.

分厚いぶあつい
buatsui
Tính từ đuôi い
N3

dày

thick

机の上に分厚い辞書がある。

つくえのうえにぶあついじしょがある。

Trên bàn có cuốn từ điển dày cộp.

厚意こうい
koui
Danh từ
N2

hậu ý

kindness

厚かましいあつかましい
atsukamashii
Tính từ đuôi い
N3

trơ trẽn

impudent

温厚篤実おんこうとくじつ
onkoutokujitsu
Danh từTính từ đuôi な
N2

ôn hòa chân thật

having a gentle and sincere personality

厚顔無恥こうがんむち
kouganmuchi
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

mặt dày vô liêm sỉ

shameless

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập