厚化粧
あつげしょうatsugeshou
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
厚化粧 nghĩa là trang điểm đậm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trang điểm đậm
thick makeup
đánh phấn dày
heavy makeup
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
分厚いぶあつい
buatsui
Tính từ đuôi い
N3dày
thick
机の上に分厚い辞書がある。
つくえのうえにぶあついじしょがある。
Trên bàn có cuốn từ điển dày cộp.
温厚篤実おんこうとくじつ
onkoutokujitsu
Danh từTính từ đuôi な
N2ôn hòa chân thật
having a gentle and sincere personality
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

